ngưu hoàng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sỏi mật của trâu, bò: "ngưu hoàng" là chất sỏi hình thành trong túi mật hoặc ống mật của trâu, bò, được dùng trong y học cổ truyền.
- Vị thuốc quý: "ngưu hoàng" là một dược liệu có giá trị, được sử dụng để thanh nhiệt, giải độc, trấn kinh và khai khiếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngưu hoàng là một vị thuốc quý trong Đông y. (Ngưu hoàng là một dược liệu có giá trị trong y học cổ truyền.)
- Bác sĩ kê đơn có ngưu hoàng để chữa bệnh co giật. (Bác sĩ chỉ định dùng ngưu hoàng trong đơn thuốc để điều trị chứng co giật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngưu hoàng giải độc": tác dụng thanh nhiệt, giải trừ độc tố của ngưu hoàng.
- Ngưu hoàng giải độc thường dùng trong các trường hợp sốt cao, mê sảng. (Tác dụng giải độc của ngưu hoàng được áp dụng khi bệnh nhân sốt cao và mê sảng.)
"ngưu hoàng trấn kinh": khả năng làm dịu thần kinh, chống co giật của ngưu hoàng.
- Ngưu hoàng trấn kinh được dùng cho trẻ em bị kinh phong. (Khả năng trấn kinh của ngưu hoàng được dùng cho trẻ em mắc chứng co giật.)
Biến thể và từ gần giống
Ngưu (danh từ): trâu, bò.
- Ngưu tất là một vị thuốc khác. (Ngưu tất là một loại dược liệu khác.)
Hoàng (danh từ/tính từ): màu vàng, hoặc chỉ chất quý.
- Xạ hương và ngưu hoàng đều là dược liệu quý. (Xạ hương và ngưu hoàng đều là những dược liệu có giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Sỏi mật trâu bò: cách gọi mô tả trực tiếp nguồn gốc của ngưu hoàng.
- Bézoard (thuật ngữ y học): chất sỏi trong dạ dày hoặc mật của động vật nhai lại, trong đó có ngưu hoàng.
Thành ngữ liên quan
- Ngưu hoàng hầu tử tán: một bài thuốc cổ truyền có chứa ngưu hoàng, dùng để chữa các chứng sốt cao, co giật.
- Ngưu hoàng hầu tử tán là bài thuốc nổi tiếng trong y học cổ truyền. (Bài thuốc ngưu hoàng hầu tử tán được biết đến rộng rãi trong Đông y.)